Tỷ giá hối đoái ZWL/SZL 0.050953 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.051 SZL |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.050 SZL |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.050 SZL |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.049 SZL |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.049 SZL |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.048 SZL |
| ZWL | SZL |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.01 |
| 50 | 2.54 |
| 100 | 5.09 |
| 250 | 12.73 |
| 500 | 25.47 |
| 1000 | 50.95 |
| SZL | ZWL |
| 1 | 19.62 |
| 5 | 98.13 |
| 10 | 196.26 |
| 20 | 392.52 |
| 50 | 981.3 |
| 100 | 1962.61 |
| 250 | 4906.52 |
| 500 | 9813.05 |
| 1000 | 19626.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.