Tỷ giá hối đoái ZWL/THB 0.097200 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | THB |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.097 THB |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.096 THB |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.095 THB |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.094 THB |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.093 THB |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.092 THB |
| ZWL | THB |
| 1 | 0.097 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.97 |
| 20 | 1.94 |
| 50 | 4.86 |
| 100 | 9.72 |
| 250 | 24.3 |
| 500 | 48.6 |
| 1000 | 97.2 |
| THB | ZWL |
| 1 | 10.28 |
| 5 | 51.44 |
| 10 | 102.88 |
| 20 | 205.76 |
| 50 | 514.4 |
| 100 | 1028.8 |
| 250 | 2572 |
| 500 | 5144.01 |
| 1000 | 10288.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.