Tỷ giá hối đoái ZWL/ZMW 0.061255 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZWL | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 ZWL | 0.0 ZWL | 0.061 ZMW |
| 1% | 1 ZWL | 0.010 ZWL | 0.061 ZMW |
| 2% | 1 ZWL | 0.020 ZWL | 0.060 ZMW |
| 3% | 1 ZWL | 0.030 ZWL | 0.059 ZMW |
| 4% | 1 ZWL | 0.040 ZWL | 0.059 ZMW |
| 5% | 1 ZWL | 0.050 ZWL | 0.058 ZMW |
| ZWL | ZMW |
| 1 | 0.061 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.61 |
| 20 | 1.22 |
| 50 | 3.06 |
| 100 | 6.12 |
| 250 | 15.31 |
| 500 | 30.62 |
| 1000 | 61.25 |
| ZMW | ZWL |
| 1 | 16.32 |
| 5 | 81.62 |
| 10 | 163.25 |
| 20 | 326.5 |
| 50 | 816.26 |
| 100 | 1632.52 |
| 250 | 4081.3 |
| 500 | 8162.6 |
| 1000 | 16325.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.